tlbd keo nha cai Thông báo kết quả học tập lớp Kiến trúc năm 2022

2023-06-26 Số lượt xem: 8796_8855


Mã sinh viên

Tên

Thành tích học tập

Xếp hạng thành tích học tập

2201080626

Muyaser·Turhong

90.33

1

2201080622

Vương Quyên

88.79

2

2201080121

Tề Quân

88.17

3

2201080722

Ye Deli·Masuhuti

87.86

4

2201080224

Lian Zimo

87.86

5

2201080225

Pangsu

87.56

6

2201080402

Phạm Ninh Viễn

87.13

7

2201080227

Đại Vân Sơn

87.11

8

2201080726

Yu Kexin

86.61

9

2201080426

Dương Mãn Chi

86.52

10

2201080721

Thái Gia Tâm

86.36

11

2201080625

Trịnh Thanh Tâm

86.15

12

2201080416

Vương Nhất Húc

86.12

13

2201080409

Mộ Khôn

85.52

14

2201080413

Yi Ye

85.50

15

2201080524

Trịnh Y Lâm

85.49

16

2201080708

Ngụy Nghị

85.38

17

2201080518

Yue Wenxue

85.36

18

2201080718

Tian Xiaoyu

85.34

19

2201080214

Liêu Thần Nghị

85.31

20

2201080212

Lưu Đạo Khôn

85.19

21

2201080714

Lưu Chí Hàng

85.15

22

2201080616

Dương Tích Nhiên

85.05

23

2201080623

Duan Xinyan

84.90

24

2201080222

Đặng Hán Thụy

84.90

25

2201080528

Weilai

84.84

26

2201080614

Tần Vũ Hoành

84.79

27

2201080613

Hà Nhất Bác

84.60

28

2201080520

Lý Quán Dao

84.50

29

2201080302

Chu Ngọc Tân

84.38

30

2201080422

Guo Yanxi

84.37

31

2201080628

Hoàng Gia Nghĩa

84.31

32

2201080111

Vương Nhất Chương

84.27

33

2201080723

Fan Luxuan

84.23

34

2201080521

Ngụy Tư Minh

84.13

35

2201080324

Lý Khả Tân

84.03

36

2201080421

Hàn Thụy

83.98

37

2201080118

Yin Huizhen

83.95

38

2201080526

Lưu Diên Nam

83.95

39

2201080119

Chen Yongxin

83.83

40

2201080605

Trương Phi Long

83.78

41

2201080621

Ma Mạnh Triết

83.75

42

2201080215

Chu Hằng

83.73

43

2201080213

Xu Jianxu

83.62

44

2201080617

Tào Dạ Tử

83.60

45

2201080419

Thạch Hàn Tiêu

83.56

46

2201080511

Liêu Hạo Tiên

83.54

47

2201080417

Vương Tiểu Lâm

83.44

48

2201080112

Hu Tongkang

83.26

49

2201080627

Hồ Ma Lâm

83.26

50

2201080219

Dư Quả

83.23

51

2201080607

Lý Quảng Nguyên

83.15

52

2201080218

He Yuxuan

83.03

53

2201080424

Lưu Huệ Ngôn

82.99

54

2201080312

Chen Likai

82.94

55

2201080228

Vương Tử Di

82.92

56

2201080624

Thiệu Hồng Nghiệp

82.89

57

2201080610

Hoàng Vân Sinh

82.88

58

2201080123

Dong Xuejie

82.86

59

2201080328

Vương Nhất Phàm

82.79

60

2201080602

Xu Fabai

82.75

61

2201080620

Lưu Ngọc Minh

82.71

62

2201080129

Âu Dương Ngọc Sơn

82.69

63

2201080728

Chen Xi

82.59

64

2201080329

Trương Mục

82.58

65

2201080122

Lưu Gia Diêu

82.51

66

2201080220

Vũ Gia Đức

82.46

67

2201080703

Lý Cát Phàm

82.21

68

2201080105

Ngô Hạo Thiên

82.20

69

2201080522

Lý Hồng Điệp

82.14

70

2201080322

Lý Nhất Bình

82.13

71

2201080320

Vương Gia Việt

82.12

72

2201080504

Lý Phi

82.01

73

2201080223

Lý Đan Lôi

82.00

74

2201080601

Đào Tân Ngọc

81.98

75

2201080515

Đạo Từ Quân

81.88

76

2201080724

Cố Mỹ Ngọc

81.86

77

2201080207

Cao Minh Minh

81.74

78

2201080204

Cao Bành Long

81.69

79

2201080114

Abduli Giang·Nur

81.65

80

2201080325

He Jingrui

81.60

81

2201080311

Lưu Thần Nguyên

81.59

82

2201080509

Jin Yichen

81.54

83

2201080116

Chu Tiểu

81.46

84

2201080226

Trương Tử Hiên

81.22

85

2201080510

Dương Chí Hàn

81.18

86

2201080321

Xun Jiawen

81.05

87

2201080512

Trịnh Chí Thành

80.93

88

2201080719

Bian Jingya

80.85

89

2201080317

Trương Minh Hà

80.78

90

2201080711

Lý Phúc Trạm

80.69

91

2201080519

Kan Yu

80.67

92

2201080323

Lý Tĩnh Hàn

80.66

93

2201080525

Lý Nhất Triết

80.64

94

2201080326

Lý Thường

80.60

95

2201080229

Lý Vô Song

80.50

96

2201080303

Anh Vĩnh Khang

80.40

97

2201080327

Lý Đông Nam

80.33

98

2201080404

Vương Gia Chính

80.25

99

2201080117

Hou Boyu

80.14

100

2201080412

Lý Đồng

80.06

101

2201080307

Phan Hạo Phàm

80.04

102

2201080115

Tian Gengyu

79.96

103

2201080727

Trịnh Thụy Hàn

79.89

104

2201080109

Chu Kim Như

79.84

105

2201080304

Chen Junfu

79.80

106

2201080127

Trương Tĩnh Nha

79.77

107

2201080513

Yến Trúc Thần

79.75

108

2201080411

Lưu Duyin

79.69

109

2201080202

李垚鹹

79.63

110

2201080704

Đường Côn

79.49

111

2201080527

Xu Jiage

79.44

112

2201080603

Chu Vĩnh Khang

79.40

113

2201080609

Vương Hạo Văn

79.33

114

2201080128

Shi Jinxia

79.32

115

2201080720

Chen Yunru

79.32

116

2201080606

Thương Yongwei

79.26

117

2201080319

Pan Ziru

79.22

118

2201080120

Dai Yuezhu

79.18

119

2201080405

Gu Enning

79.14

120

2201080103

Dương Lôi

79.09

121

2201080305

Ablikmu·Mijiti

78.98

122

2201080106

Ma Shuheng

78.95

123

2201080309

Wu Định Viễn

78.88

124

2201080104

Vương Kinh Châu

78.70

125

2201080206

Lưu Tử Hoành

78.63

126

2101080115

Giang Bạch Nguyên

78.62

127

2201080523

Chai Ning

78.49

128

2201080102

Lâm Tương Vũ

78.47

129

2201080715

Vương Văn Phong

78.46

130

2201080425

Trương Ngọc Xuyên

78.38

131

2201080125

Đặng Lập Phương

78.28

132

2201080507

Jin Canyu

77.85

133

2201080208

Ngụy Thành Húc

77.82

134

2201080211

Trương Xuân

77.82

135

2201080406

Tong Zhibo

77.55

136

2201080308

Dong Pengtao

77.44

137

2201080508

Ngô Chu Lâm

77.41

138

2201080712

Han Shiyu

77.27

139

2201080210

Tạ Thiên

77.16

140

2201080107

Thẩm Xuân Lâm

77.04

141

2201080705

Lưu Bá Văn

76.97

142

2201080313

Lý Yến Bắc

76.83

143

2201080615

Cố Baogui

76.67

144

2201080716

Vương Quan Thành

76.66

145

2201080124

Lý Trung Huy

76.62

146

2201080506

Viên Kiệt

76.60

147

2201080701

Vương Thiên Thành

76.56

148

2201080516

Guo Yansong

76.55

149

2201080221

Đặng Văn Đế

76.39

150

2201080611

Chu Minh Dương

76.26

151

2201080314

Xu Jianing

76.25

152

2201080310

Thẩm Gia Thư

76.20

153

2201080706

Yang Xinru

75.95

154

2201080101

Lý Kỳ Khôn

75.82

155

2201080315

He Zhengyi

75.68

156

2201080403

Sun Kế

75.29

157

2201080604

Vương Xisheng

75.24

158

2201080408

Quan Bồ

75.24

159

2201080316

Ôn Xi

75.24

160

2201080505

Yang Xinlei

75.10

161

2201080205

Chu Gia Bằng

75.00

162

2201080414

Lian Huanqin

74.79

163

2201080503

Vương Hạo Thần

74.62

164

2201080428

Lý Diên Quân

74.57

165

2201080209

Tôn Ngọc Dương

74.55

166

2201080201

Gao Xinyuan

74.48

167

2201080407

Trương Hồng Dương

74.40

168

2201080420

Lục Thu Lương

74.22

169

2201080707

Ashar·Hái ngô

74.18

170

2201080618

Hà Ngọc

73.99

171

2201080306

LAN Canglei

73.53

172

2201080502

Tôn Vân Hạo

73.52

173

2201080401

Anh Jingyu

73.49

174

2201080429

Kang Xinlu

73.30

175

2201080110

Ngụy Quân Phàm

73.19

176

2201080514

Trang Tương Đông

73.18

177

2201080725

Nurbiye·Dư Sơn

73.01

178

2201080501

Đường Kiện

72.93

179

2201080612

Lý Quân Quan

72.84

180

2201080608

Chu Hán Văn

72.80

181

2201080713

Tần Nghị Thông

71.93

182

2201080126

Bai Qirui

71.54

183

2201080108

Yang Zaikai

71.35

184

2201080410

Lý Thăng Long

71.14

185

2201080418

Trương Tâm Di

70.53

186

2201080318

Junuo Yi

69.96

187

2201080113

Chu Văn Kiệt

68.87

188

2201080529

Triệu Nhất Băng

68.69

189

2201080415

Lý Tử Mộc

67.42

190

2201080301

Lưu Kim Trạch

65.69

191

2201080216

Vagesjiang·Yakupujiang

62.91

192

2201080702

Lý Vạn Quân

61.32

193

2201080717

Trương Trạch Nhiên

60.48

194

2201080203

Lý Trạch Đạc

56.97

195



Bài viết trước:Thông báo kết quả xếp lớp năm 2022 của keo nha cai 888Mục tiếp theo:Ý kiến của Bộ Giáo dục về việc tăng cường cải cách giáo dục và giảng dạy đại học nhằm nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo nhân tài