Thông báo kết quả xếp lớp keo nha cai 888 2022

2023-06-27 Số lượt xem: 8797_8856

Số sê-ri

Tên

Mã sinh viên

Chuyên ngành tuyển sinh

Lớp

1

Muyaser·Turhong

2201080626

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 1

2

Ye Deli·Masuhuti

2201080722

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

3

Phạm Ninh Viễn

2201080402

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

4

Thái Gia Tâm

2201080721

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 1

5

Yi Ye

2201080413

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

6

Yue Wenxue

2201080518

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 1

7

Lưu Đạo Khôn

2201080212

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

8

Duan Xinyan

2201080623

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 1

9

Tần Vũ Hoành

2201080614

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 1

10

Guo Yanxi

2201080422

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

11

Fan Luxuan

2201080723

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

12

Chen Yongxin

2201080119

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

13

Chu Hằng

2201080215

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

14

Shi Hanxiao

2201080419

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

15

Yu Guo

2201080219

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

16

Lưu Huệ Ngôn

2201080424

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

17

Thiệu Hồng Nghiệp

2201080624

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

18

Vương Nhất Phàm

2201080328

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

19

Chen Xi

2201080728

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

20

Lý Tích Phàm

2201080703

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

21

Lý Nhất Bình

2201080322

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

22

Đạo Từ Quân

2201080515

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 1

23

Lưu Thần Nguyên

2201080311

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

24

Trương Tử Hiên

2201080226

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

25

Trương Minh Hà

2201080317

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

26

Lý Tĩnh Hàn

2201080323

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

27

Anh Vĩnh Khang

2201080303

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

28

Phan Hạo Phàm

2201080307

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

29

Chu Kim Như

2201080109

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1

30

Giang Vĩnh Siêu

2105130114

Kiến trúc

Lớp kiến trúc 1






1

Vương Quyên

2201080622

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

2

Lian Zimo

2201080224

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

3

Đại Vân Sơn

2201080227

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

4

Vương Nhất Húc

2201080416

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

5

Trịnh Y Lâm

2201080524

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

6

Tian Xiaoyu

2201080718

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

7

Lưu Chí Hàng

2201080714

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

8

Đặng Hán Thụy

2201080222

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

9

He Yibo

2201080613

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

10

Hoàng Gia Nghĩa

2201080628

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

11

Hàn Thụy

2201080421

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

12

Trương Phi Long

2201080605

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

13

Xu Jianxu

2201080213

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

14

Liêu Hạo Tiên

2201080511

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

15

Lý Quảng Nguyên

2201080607

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

16

Chen Likai

2201080312

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

17

Hoàng Vân Sinh

2201080610

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

18

Lưu Ngọc Minh

2201080620

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

19

Trương Mục

2201080329

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

20

Ngô Hạo Thiên

2201080105

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

21

Lý Phi

2201080504

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

22

Gu Meiyu

2201080724

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

23

Jin Yichen

2201080509

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

24

Dương Chí Hàn

2201080510

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

25

Lý Phúc Trạm

2201080711

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

26

Lý Thường

2201080326

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

27

Lý Đông Nam

2201080327

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

28

Tian Gengyu

2201080115

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

29

Giang Bạch Nguyên

2101080115

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2

30

Chu Tử Kỳ

2105130226

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 2






1

Tề Quân

2201080121

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

2

Pangsu

2201080225

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

3

Yu Kexin

2201080726

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

4

Mộ Khôn

2201080409

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

5

Ngụy Nghị

2201080708

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

6

Liêu Thần Nghị

2201080214

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

7

Dương Tích Nhiên

2201080616

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

8

Weilai

2201080528

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

9

Chu Ngọc Tân

2201080302

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

10

Vương Nhất Chương

2201080111

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

11

Yin Huizhen

2201080118

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

12

Ma Mạnh Triết

2201080621

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

13

Cao Yezi

2201080617

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

14

Hồ Thông Khang

2201080112

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

15

He Yuxuan

2201080218

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

16

Vương Tử Di

2201080228

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

17

Dong Xuejie

2201080123

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

18

Âu Dương Ngọc Sơn

2201080129

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

19

Vũ Gia Đức

2201080220

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

20

Lý Hồng Điệp

2201080522

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

21

Lý Đan Lôi

2201080223

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

22

Abduli Giang·Nur

2201080114

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

23

Chu Tiêu

2201080116

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

24

Bian Jingya

2201080719

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

25

Kan Yu

2201080519

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

26

Lý Vô Song

2201080229

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

27

Hou Boyyu

2201080117

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

28

Trịnh Thụy Hàn

2201080727

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

29

Dương Nhất Lâm

2102100312

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3

30

Trương Tầm Nhan

2105190118

Kiến trúc

Kiến trúc lớp 3






1

Dương Mãn Chi

2201080426

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

2

Viên Kiệt

2201080506

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

3

Guo Yansong

2201080516

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

4

Chu Minh Dương

2201080611

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

5

Thẩm Gia Thư

2201080310

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

6

Lý Kỳ Khôn

2201080101

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

7

Sun Kế

2201080403

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

8

Quan Bác

2201080408

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

9

Dương Xinlei

2201080505

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

10

Lian Huanqin

2201080414

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

11

Lý Diên Quân

2201080428

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

12

Gao Xinyuan

2201080201

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

13

Lục Thu Lương

2201080420

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

14

He Yu

2201080618

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

15

Tôn Vân Hạo

2201080502

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

16

Kang Xinlu

2201080429

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

17

Trang Tương Đông

2201080514

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

18

Đường Kiện

2201080501

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

19

Chu Hán Văn

2201080608

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

20

Bai Qirui

2201080126

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

21

Lý Thăng Long

2201080410

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

22

Junuo Yi

2201080318

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

23

Triệu Nhất Băng

2201080529

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

24

Lưu Tấn Trạch

2201080301

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

25

Lý Vạn Quân

2201080702

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1

26

Lý Trạch Đạc

2201080203

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 1






1

Lý Trung Huy

2201080124

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

2

Vương Thiên Thành

2201080701

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

3

Đặng Văn Đế

2201080221

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

4

Xu Jianing

2201080314

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

5

Yang Xinru

2201080706

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

6

He Zhengyi

2201080315

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

7

Vương Xisheng

2201080604

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

8

Ôn Xi

2201080316

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

9

Chu Gia Bằng

2201080205

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

10

Vương Hạo Thần

2201080503

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

11

Tôn Ngọc Dương

2201080209

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

12

Trương Hồng Dương

2201080407

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

13

Ashar·Chiết xuất ngô

2201080707

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

14

LAN Canglei

2201080306

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

15

Anh Jingyu

2201080401

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

16

Ngụy Quân Phàm

2201080110

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

17

Nurbiye·Ngũ Sơn

2201080725

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

18

Lý Quân Quan

2201080612

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

19

Tần Nghị Thông

2201080713

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

20

Yang Zaikai

2201080108

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

21

Trương Tâm Di

2201080418

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

22

Chu Văn Kiệt

2201080113

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

23

Lý Tử Mộc

2201080415

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

24

Waresjiang·Sông Yakup

2201080216

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2

25

Trương Trạch Nhiên

2201080717

Kiến trúc cảnh quan

Kiến trúc cảnh quan lớp 2






1

Trịnh Thanh Tâm

2201080625

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

2

Ngụy Tư Minh

2201080521

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

3

Lưu Diên Nam

2201080526

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

4

Hồ Ma Lâm

2201080627

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

5

Lưu Gia Diêu

2201080122

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

6

Đào Tân Ngọc

2201080601

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

7

Cao Bành Long

2201080204

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

8

Xun Jiawen

2201080321

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

9

Lý Nhất Triết

2201080525

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

10

Lý Đồng

2201080412

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

11

Yến Trúc Thần

2201080513

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

12

李垞鹹

2201080202

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

13

Xu Jiage

2201080527

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

14

Vương Hạo Văn

2201080609

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

15

Chen Yunru

2201080720

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

16

Pan Tử Như

2201080319

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

17

Gu Enning

2201080405

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

18

Ablikmu·Mijiti

2201080305

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

19

Wu Định Viễn

2201080309

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

20

Lưu Tử Hoành

2201080206

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

21

Lin Xiangyu

2201080102

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

22

Trương Ngọc Xuyên

2201080425

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

23

Jin Canyu

2201080507

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

24

Trương Xuân

2201080211

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

25

Dong Pengtao

2201080308

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1

26

Han Shiyu

2201080712

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

27

Thẩm Xuân Lâm

2201080107

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

28

Lý Yến Bắc

2201080313

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1

29

Vương Quan Thành

2201080716

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1






1

Lý Quán Dao

2201080520

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

2

Lý Khả Tân

2201080324

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

3

Vương Tiểu Lâm

2201080417

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2

4

Xu Fabai

2201080602

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

5

Vương Gia Việt

2201080320

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2

6

Cao Minh Minh

2201080207

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

7

He Jingrui

2201080325

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

8

Trịnh Chí Thành

2201080512

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

9

Vương Gia Chính

2201080404

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2

10

Trương Tĩnh Nha

2201080127

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2

11

Lưu Duyin

2201080411

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

12

Đường Côn

2201080704

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

13

Chu Vĩnh Khang

2201080603

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

14

Shi Jinxia

2201080128

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

15

Thương Yongwei

2201080606

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

16

Dai Yuezhu

2201080120

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

17

Dương Lôi

2201080103

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

18

Ma Shuheng

2201080106

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

19

Vương Kinh Châu

2201080104

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2

20

Chai Ning

2201080523

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

21

Vương Văn Phong

2201080715

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

22

Đặng Lập Phương

2201080125

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

23

Ngụy Thành Húc

2201080208

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

24

Tong Zhibo

2201080406

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn

Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2

25

Ngô Chu Lâm

2201080508

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

26

Tạ Thiên

2201080210

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

27

Lưu Bá Văn

2201080705

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

28

Gu Baogui

2201080615

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2

29

Chen Junfu

2201080304

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2



Bài tiếp theo:Thông báo kết quả học tập lớp Kiến trúc năm 2022