Số sê-ri |
Tên |
Mã sinh viên |
Chuyên ngành tuyển sinh |
Lớp |
1 |
Muyaser·Turhong |
2201080626 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 1 |
2 |
Ye Deli·Masuhuti |
2201080722 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
3 |
Phạm Ninh Viễn |
2201080402 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
4 |
Thái Gia Tâm |
2201080721 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 1 |
5 |
Yi Ye |
2201080413 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
6 |
Yue Wenxue |
2201080518 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 1 |
7 |
Lưu Đạo Khôn |
2201080212 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
8 |
Duan Xinyan |
2201080623 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 1 |
9 |
Tần Vũ Hoành |
2201080614 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 1 |
10 |
Guo Yanxi |
2201080422 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
11 |
Fan Luxuan |
2201080723 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
12 |
Chen Yongxin |
2201080119 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
13 |
Chu Hằng |
2201080215 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
14 |
Shi Hanxiao |
2201080419 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
15 |
Yu Guo |
2201080219 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
16 |
Lưu Huệ Ngôn |
2201080424 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
17 |
Thiệu Hồng Nghiệp |
2201080624 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
18 |
Vương Nhất Phàm |
2201080328 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
19 |
Chen Xi |
2201080728 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
20 |
Lý Tích Phàm |
2201080703 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
21 |
Lý Nhất Bình |
2201080322 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
22 |
Đạo Từ Quân |
2201080515 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 1 |
23 |
Lưu Thần Nguyên |
2201080311 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
24 |
Trương Tử Hiên |
2201080226 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
25 |
Trương Minh Hà |
2201080317 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
26 |
Lý Tĩnh Hàn |
2201080323 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
27 |
Anh Vĩnh Khang |
2201080303 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
28 |
Phan Hạo Phàm |
2201080307 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
29 |
Chu Kim Như |
2201080109 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
30 |
Giang Vĩnh Siêu |
2105130114 |
Kiến trúc |
Lớp kiến trúc 1 |
|
|
|
|
|
1 |
Vương Quyên |
2201080622 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
2 |
Lian Zimo |
2201080224 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
3 |
Đại Vân Sơn |
2201080227 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
4 |
Vương Nhất Húc |
2201080416 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
5 |
Trịnh Y Lâm |
2201080524 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
6 |
Tian Xiaoyu |
2201080718 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
7 |
Lưu Chí Hàng |
2201080714 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
8 |
Đặng Hán Thụy |
2201080222 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
9 |
He Yibo |
2201080613 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
10 |
Hoàng Gia Nghĩa |
2201080628 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
11 |
Hàn Thụy |
2201080421 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
12 |
Trương Phi Long |
2201080605 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
13 |
Xu Jianxu |
2201080213 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
14 |
Liêu Hạo Tiên |
2201080511 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
15 |
Lý Quảng Nguyên |
2201080607 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
16 |
Chen Likai |
2201080312 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
17 |
Hoàng Vân Sinh |
2201080610 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
18 |
Lưu Ngọc Minh |
2201080620 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
19 |
Trương Mục |
2201080329 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
20 |
Ngô Hạo Thiên |
2201080105 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
21 |
Lý Phi |
2201080504 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
22 |
Gu Meiyu |
2201080724 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
23 |
Jin Yichen |
2201080509 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
24 |
Dương Chí Hàn |
2201080510 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
25 |
Lý Phúc Trạm |
2201080711 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
26 |
Lý Thường |
2201080326 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
27 |
Lý Đông Nam |
2201080327 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
28 |
Tian Gengyu |
2201080115 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
29 |
Giang Bạch Nguyên |
2101080115 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
30 |
Chu Tử Kỳ |
2105130226 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 2 |
|
|
|
|
|
1 |
Tề Quân |
2201080121 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
2 |
Pangsu |
2201080225 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
3 |
Yu Kexin |
2201080726 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
4 |
Mộ Khôn |
2201080409 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
5 |
Ngụy Nghị |
2201080708 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
6 |
Liêu Thần Nghị |
2201080214 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
7 |
Dương Tích Nhiên |
2201080616 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
8 |
Weilai |
2201080528 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
9 |
Chu Ngọc Tân |
2201080302 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
10 |
Vương Nhất Chương |
2201080111 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
11 |
Yin Huizhen |
2201080118 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
12 |
Ma Mạnh Triết |
2201080621 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
13 |
Cao Yezi |
2201080617 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
14 |
Hồ Thông Khang |
2201080112 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
15 |
He Yuxuan |
2201080218 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
16 |
Vương Tử Di |
2201080228 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
17 |
Dong Xuejie |
2201080123 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
18 |
Âu Dương Ngọc Sơn |
2201080129 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
19 |
Vũ Gia Đức |
2201080220 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
20 |
Lý Hồng Điệp |
2201080522 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
21 |
Lý Đan Lôi |
2201080223 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
22 |
Abduli Giang·Nur |
2201080114 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
23 |
Chu Tiêu |
2201080116 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
24 |
Bian Jingya |
2201080719 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
25 |
Kan Yu |
2201080519 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
26 |
Lý Vô Song |
2201080229 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
27 |
Hou Boyyu |
2201080117 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
28 |
Trịnh Thụy Hàn |
2201080727 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
29 |
Dương Nhất Lâm |
2102100312 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
30 |
Trương Tầm Nhan |
2105190118 |
Kiến trúc |
Kiến trúc lớp 3 |
|
|
|
|
|
1 |
Dương Mãn Chi |
2201080426 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
2 |
Viên Kiệt |
2201080506 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
3 |
Guo Yansong |
2201080516 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
4 |
Chu Minh Dương |
2201080611 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
5 |
Thẩm Gia Thư |
2201080310 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
6 |
Lý Kỳ Khôn |
2201080101 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
7 |
Sun Kế |
2201080403 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
8 |
Quan Bác |
2201080408 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
9 |
Dương Xinlei |
2201080505 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
10 |
Lian Huanqin |
2201080414 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
11 |
Lý Diên Quân |
2201080428 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
12 |
Gao Xinyuan |
2201080201 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
13 |
Lục Thu Lương |
2201080420 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
14 |
He Yu |
2201080618 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
15 |
Tôn Vân Hạo |
2201080502 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
16 |
Kang Xinlu |
2201080429 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
17 |
Trang Tương Đông |
2201080514 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
18 |
Đường Kiện |
2201080501 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
19 |
Chu Hán Văn |
2201080608 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
20 |
Bai Qirui |
2201080126 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
21 |
Lý Thăng Long |
2201080410 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
22 |
Junuo Yi |
2201080318 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
23 |
Triệu Nhất Băng |
2201080529 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
24 |
Lưu Tấn Trạch |
2201080301 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
25 |
Lý Vạn Quân |
2201080702 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
26 |
Lý Trạch Đạc |
2201080203 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 1 |
|
|
|
|
|
1 |
Lý Trung Huy |
2201080124 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
2 |
Vương Thiên Thành |
2201080701 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
3 |
Đặng Văn Đế |
2201080221 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
4 |
Xu Jianing |
2201080314 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
5 |
Yang Xinru |
2201080706 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
6 |
He Zhengyi |
2201080315 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
7 |
Vương Xisheng |
2201080604 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
8 |
Ôn Xi |
2201080316 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
9 |
Chu Gia Bằng |
2201080205 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
10 |
Vương Hạo Thần |
2201080503 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
11 |
Tôn Ngọc Dương |
2201080209 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
12 |
Trương Hồng Dương |
2201080407 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
13 |
Ashar·Chiết xuất ngô |
2201080707 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
14 |
LAN Canglei |
2201080306 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
15 |
Anh Jingyu |
2201080401 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
16 |
Ngụy Quân Phàm |
2201080110 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
17 |
Nurbiye·Ngũ Sơn |
2201080725 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
18 |
Lý Quân Quan |
2201080612 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
19 |
Tần Nghị Thông |
2201080713 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
20 |
Yang Zaikai |
2201080108 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
21 |
Trương Tâm Di |
2201080418 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
22 |
Chu Văn Kiệt |
2201080113 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
23 |
Lý Tử Mộc |
2201080415 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
24 |
Waresjiang·Sông Yakup |
2201080216 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
25 |
Trương Trạch Nhiên |
2201080717 |
Kiến trúc cảnh quan |
Kiến trúc cảnh quan lớp 2 |
|
|
|
|
|
1 |
Trịnh Thanh Tâm |
2201080625 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
2 |
Ngụy Tư Minh |
2201080521 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
3 |
Lưu Diên Nam |
2201080526 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
4 |
Hồ Ma Lâm |
2201080627 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
5 |
Lưu Gia Diêu |
2201080122 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
6 |
Đào Tân Ngọc |
2201080601 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
7 |
Cao Bành Long |
2201080204 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
8 |
Xun Jiawen |
2201080321 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
9 |
Lý Nhất Triết |
2201080525 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
10 |
Lý Đồng |
2201080412 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
11 |
Yến Trúc Thần |
2201080513 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
12 |
李垞鹹 |
2201080202 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
13 |
Xu Jiage |
2201080527 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
14 |
Vương Hạo Văn |
2201080609 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
15 |
Chen Yunru |
2201080720 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
16 |
Pan Tử Như |
2201080319 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
17 |
Gu Enning |
2201080405 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
18 |
Ablikmu·Mijiti |
2201080305 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
19 |
Wu Định Viễn |
2201080309 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
20 |
Lưu Tử Hoành |
2201080206 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
21 |
Lin Xiangyu |
2201080102 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
22 |
Trương Ngọc Xuyên |
2201080425 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
23 |
Jin Canyu |
2201080507 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
24 |
Trương Xuân |
2201080211 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
25 |
Dong Pengtao |
2201080308 |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 1 |
26 |
Han Shiyu |
2201080712 |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
27 |
Thẩm Xuân Lâm |
2201080107 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
28 |
Lý Yến Bắc |
2201080313 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
29 |
Vương Quan Thành |
2201080716 |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 1 |
|
|
|
|
|
1 |
Lý Quán Dao |
2201080520 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
2 |
Lý Khả Tân |
2201080324 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
3 |
Vương Tiểu Lâm |
2201080417 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2 |
4 |
Xu Fabai |
2201080602 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
5 |
Vương Gia Việt |
2201080320 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2 |
6 |
Cao Minh Minh |
2201080207 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
7 |
He Jingrui |
2201080325 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
8 |
Trịnh Chí Thành |
2201080512 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
9 |
Vương Gia Chính |
2201080404 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2 |
10 |
Trương Tĩnh Nha |
2201080127 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2 |
11 |
Lưu Duyin |
2201080411 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
12 |
Đường Côn |
2201080704 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
13 |
Chu Vĩnh Khang |
2201080603 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
14 |
Shi Jinxia |
2201080128 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
15 |
Thương Yongwei |
2201080606 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
16 |
Dai Yuezhu |
2201080120 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
17 |
Dương Lôi |
2201080103 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
18 |
Ma Shuheng |
2201080106 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
19 |
Vương Kinh Châu |
2201080104 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2 |
20 |
Chai Ning |
2201080523 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
21 |
Vương Văn Phong |
2201080715 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
22 |
Đặng Lập Phương |
2201080125 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
23 |
Ngụy Thành Húc |
2201080208 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
24 |
Tong Zhibo |
2201080406 |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn |
Quy hoạch đô thị và nông thôn Lớp 2 |
25 |
Ngô Chu Lâm |
2201080508 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
26 |
Tạ Thiên |
2201080210 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
27 |
Lưu Bá Văn |
2201080705 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
28 |
Gu Baogui |
2201080615 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |
29 |
Chen Junfu |
2201080304 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Lớp 2 |